acute lymphoblastic leukemia
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (viết tắt: ALL). Đây là một loại ung thư máu ác tính, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường và nhanh chóng của các tế bào non (nguyên bào lympho) chưa trưởng thành trong tủy xương, hạch bạch huyết, lá lách và máu. Bệnh thường gặp nhất ở trẻ em, nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho là loại ung thư phổ biến nhất ở trẻ em.)
- (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc bệnh bạch cầu cấp dòng lympho sau khi xét nghiệm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with acute lymphoblastic leukemia": được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.
- She was diagnosed with acute lymphoblastic leukemia at the age of five. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu cấp dòng lympho lúc năm tuổi.)
- "treatment for acute lymphoblastic leukemia": phương pháp điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.
- Chemotherapy is the main treatment for acute lymphoblastic leukemia. (Hóa trị là phương pháp điều trị chính cho bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.)
Biến thể và từ gần giống
- Acute leukemia (danh từ): bệnh bạch cầu cấp tính (thuật ngữ chung).
- Lymphoblastic leukemia (danh từ): bệnh bạch cầu dòng lympho (có thể là cấp hoặc mạn).
- Leukemia (danh từ): bệnh bạch cầu (ung thư máu nói chung).
Từ đồng nghĩa
- ALL (viết tắt): viết tắt của "acute lymphoblastic leukemia".
- Bệnh bạch cầu cấp tính lymphoblastic (thuật ngữ y khoa đầy đủ hơn).
Các cụm từ liên quan (không có phrasal verbs vì là thuật ngữ y khoa)
- Pediatric acute lymphoblastic leukemia: bệnh bạch cầu cấp dòng lympho ở trẻ em.
- Relapsed acute lymphoblastic leukemia: bệnh bạch cầu cấp dòng lympho tái phát.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.